CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
169,80+206,59%-1,698%-0,279%+0,36%4,48 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
152,24+185,22%-1,522%-0,054%+0,21%3,27 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
115,84+140,94%-1,158%-0,024%-0,06%4,93 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
97,51+118,63%-0,975%-0,032%+0,19%2,60 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
84,09+102,30%-0,841%-0,015%+0,18%4,85 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
80,05+97,39%-0,800%-0,055%+0,44%576,57 N--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
78,83+95,91%-0,788%+0,017%+0,03%2,23 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
71,18+86,60%-0,712%+0,001%-0,18%931,81 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
56,51+68,76%-0,565%-0,002%+0,19%790,34 N--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
55,46+67,48%-0,555%-0,001%+0,52%994,84 N--
OL
BOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
41,29+50,23%-0,413%+0,005%-0,04%544,41 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
36,30+44,16%-0,363%-0,052%+0,16%842,20 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
28,71+34,93%-0,287%-0,039%+0,18%1,62 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
28,38+34,53%-0,284%-0,053%+0,38%1,51 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
27,75+33,76%-0,277%-0,046%+0,33%1,69 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
24,24+29,49%-0,242%-0,013%+0,29%650,80 N--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
23,92+29,10%-0,239%-0,090%+0,22%2,20 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
21,34+25,97%-0,213%-0,054%+0,09%949,93 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
20,50+24,94%-0,205%-0,029%+0,11%42,84 Tr--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
20,43+24,85%-0,204%-0,039%+0,13%1,74 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
19,81+24,10%-0,198%-0,003%+0,10%5,21 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
19,24+23,40%-0,192%-0,013%+0,19%439,41 N--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
18,93+23,04%-0,189%-0,011%+0,15%2,72 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
17,14+20,86%-0,171%-0,005%+0,08%14,82 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
17,05+20,74%-0,170%-0,013%+0,08%243,74 Tr--