CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
409,43+498,14%-4,094%-1,016%+0,82%8,99 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
251,23+305,66%-2,512%+0,001%-0,48%2,02 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
244,90+297,96%-2,449%-0,309%+0,37%5,43 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
239,95+291,94%-2,400%-0,197%+0,41%1,55 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
147,50+179,45%-1,475%-0,130%+0,32%5,19 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
136,70+166,32%-1,367%-0,011%+0,07%195,05 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
133,80+162,79%-1,338%-0,081%+0,36%1,67 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
92,71+112,80%-0,927%-0,036%+0,04%2,29 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
90,25+109,81%-0,903%+0,005%+0,03%1,06 Tr--
ACT
BACT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
77,94+94,82%-0,779%-0,009%-0,11%1,36 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
76,22+92,74%-0,762%+0,005%-0,18%902,94 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
71,60+87,12%-0,716%-0,139%+0,43%884,07 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
62,62+76,19%-0,626%-0,088%+0,22%832,36 N--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
62,57+76,13%-0,626%-0,046%+0,05%13,34 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
44,99+54,74%-0,450%+0,005%-0,04%364,32 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
39,65+48,24%-0,396%-0,020%+0,07%599,30 N--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
35,89+43,67%-0,359%-0,005%+0,41%548,52 N--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
31,38+38,18%-0,314%-0,012%+0,10%7,30 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
31,16+37,92%-0,312%-0,005%+0,06%487,96 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
30,34+36,91%-0,303%-0,047%+0,11%8,30 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
29,53+35,93%-0,295%-0,004%+0,17%1,32 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
27,56+33,54%-0,276%+0,005%-0,25%691,70 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
24,93+30,34%-0,249%+0,005%-0,19%1,10 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
24,20+29,45%-0,242%-0,037%+0,08%8,91 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
23,18+28,20%-0,232%-0,175%+0,17%1,77 Tr--