| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,12% | 2,20 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,12% | 550,39 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 8,47 | +10,31% | +0,085% | +0,003% | -0,13% | 3,03 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 7,69 | +9,36% | +0,077% | +0,010% | -0,15% | 1,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 7,51 | +9,13% | +0,075% | +0,010% | -0,13% | 2,45 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 7,38 | +8,97% | +0,074% | +0,000% | -0,15% | 1,67 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 6,77 | +8,23% | +0,068% | +0,006% | -0,09% | 180,61 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 5,87 | +7,14% | +0,059% | +0,010% | -0,15% | 3,83 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 5,54 | +6,74% | +0,055% | +0,010% | -0,10% | 10,32 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 5,42 | +6,59% | +0,054% | +0,001% | -0,12% | 27,52 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 5,38 | +6,55% | +0,054% | +0,010% | -0,19% | 2,04 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 5,15 | +6,26% | +0,051% | -0,002% | +0,19% | 2,02 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 3,14 | +3,82% | +0,031% | +0,010% | -0,15% | 5,56 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 1,94 | +2,36% | +0,019% | +0,005% | -0,08% | 465,35 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 0,67 | +0,81% | +0,007% | +0,010% | -0,12% | 22,74 Tr | -- |