CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%2,21 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,78+10,68%+0,088%+0,009%-0,12%551,99 N--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
7,84+9,54%+0,078%+0,008%-0,09%3,03 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,69+9,36%+0,077%+0,010%-0,14%1,75 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
6,41+7,80%+0,064%+0,007%-0,09%10,45 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,93+7,21%+0,059%+0,001%-0,10%199,11 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
5,88+7,15%+0,059%-0,009%+0,15%1,65 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
5,51+6,70%+0,055%+0,010%-0,19%2,08 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,78+5,82%+0,048%-0,019%+0,13%2,45 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,78+5,81%+0,048%-0,005%+0,13%27,57 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
4,32+5,26%+0,043%+0,010%-0,10%5,49 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
3,28+3,99%+0,033%-0,008%+0,31%2,06 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
2,20+2,67%+0,022%+0,002%-0,08%468,29 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
1,85+2,25%+0,019%+0,010%-0,10%22,54 Tr--